Liễu Chi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một loài cây: "Liễu Chi" là tên gọi khác của cây Hàn Dũ, một loài cây thuộc họ Hoa hồng, có hoa nhỏ màu trắng, thường mọc ở vùng núi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Trên sườn núi, những bụi Liễu Chi nở hoa trắng xóa. (Trên sườn núi, những bụi Liễu Chi nở hoa trắng xóa.)
- Ông lão hái lá Liễu Chi về làm thuốc. (Ông lão hái lá Liễu Chi về làm thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Liễu Chi" trong văn chương: đôi khi được dùng trong thơ ca cổ điển để chỉ loài cây này, gợi lên vẻ đẹp thanh tao, mảnh mai.
- Thơ xưa có câu: "Liễu Chi bên suối, hoa trắng rơi." (Thơ xưa có câu: "Liễu Chi bên suối, hoa trắng rơi.")
Biến thể và từ gần giống
- Hàn Dũ (danh từ): tên gọi phổ biến hơn của cùng một loài cây.
- Hàn Dũ còn được gọi là Liễu Chi. (Hàn Dũ còn được gọi là Liễu Chi.)
Lưu ý
- Từ "Liễu Chi" chủ yếu là một danh từ riêng chỉ tên cây. Nó không có các nghĩa bóng, thành ngữ hay cụm động từ đi kèm phổ biến.
- Xem Hàn Dũ