Liễu Chi

Học thuật
Thân thiện
Liễu Chi

Liễu Chi đang ngồi đọc sách dưới tán cây liễu.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một loài cây: "Liễu Chi" tên gọi khác của cây Hàn Dũ, một loài cây thuộc họ Hoa hồng, hoa nhỏ màu trắng, thường mọcvùng núi.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Trên sườn núi, những bụi Liễu Chi nở hoa trắng xóa. (Trên sườn núi, những bụi Liễu Chi nở hoa trắng xóa.)
    • Ông lão hái Liễu Chi về làm thuốc. (Ông lão hái Liễu Chi về làm thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Liễu Chi" trong văn chương: đôi khi được dùng trong thơ ca cổ điển để chỉ loài cây này, gợi lên vẻ đẹp thanh tao, mảnh mai.
    • Thơ xưa câu: "Liễu Chi bên suối, hoa trắng rơi." (Thơ xưa câu: "Liễu Chi bên suối, hoa trắng rơi.")
Biến thể từ gần giống
  • Hàn (danh từ): tên gọi phổ biến hơn của cùng một loài cây.
    • Hàncòn được gọi là Liễu Chi. (Hàncòn được gọi là Liễu Chi.)
Lưu ý
  • Từ "Liễu Chi" chủ yếu một danh từ riêng chỉ tên cây. không các nghĩa bóng, thành ngữ hay cụm động từ đi kèm phổ biến.
Liễu Chi

Liễu Chi đang ngồi đọc sách dưới tán cây liễu.

  1. Xem Hàn